ẩn thân
Định nghĩa
- Động từ:
- Lẩn trốn, trú ẩn: "ẩn thân" chỉ hành động trốn tránh, lánh vào một nơi kín đáo, xa lánh người đời hoặc nguy hiểm để tìm sự an toàn hoặc yên tĩnh.
- Sống ẩn dật: "ẩn thân" cũng được dùng để nói về việc rút lui khỏi xã hội, sống một cuộc đời kín đáo, không giao tiếp với người ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi gây án, hắn ta đã ẩn thân trong rừng sâu. (Hắn ta đã lẩn trốn vào rừng để tránh bị truy bắt.)
- Vị cao tăng ấy ẩn thân nơi núi non hẻo lánh để tu hành. (Vị cao tăng sống ẩn dật trên núi để tu tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ẩn thân nơi rừng rú": lẩn trốn hoặc sống ẩn dật trong khu rừng rậm rạp.
- Người anh hùng ẩn thân nơi rừng rú sau cuộc chiến. (Người anh hùng lánh vào rừng để tìm sự yên tĩnh.)
"ẩn thân giữa đám đông": trà trộn vào đám đông để không bị phát hiện.
- Tên gián điệp ẩn thân giữa đám đông để tránh bị theo dõi. (Tên gián điệp hòa lẫn vào đám đông để che giấu thân phận.)
Biến thể và từ gần giống
Ẩn (động từ): giấu đi, không để lộ ra.
- Ẩn mình sau bức màn. (Giấu mình sau bức màn.)
Trốn (động từ): lánh đi, không để người khác tìm thấy.
- Trốn trong tủ. (Lánh vào trong tủ.)
Trú ẩn (động từ): tạm thời ở một nơi để tránh nguy hiểm.
- Trú ẩn dưới mái hiên khi mưa. (Ở dưới mái hiên để tránh mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Ẩn náu: lẩn trốn, tìm nơi kín đáo để ở.
- Lánh mặt: trốn tránh, không xuất hiện.
- Ẩn cư: sống ẩn dật, xa lánh xã hội.
Thành ngữ liên quan
Ẩn thân nương náu: tìm nơi trú ẩn để sống tạm thời.
- Họ phải ẩn thân nương náu trong hang động để tránh bão. (Họ phải sống tạm trong hang để tránh bão.)
Ẩn thân tàng tích: che giấu thân phận và tung tích.
- Kẻ tội phạm ẩn thân tàng tích suốt nhiều năm. (Kẻ tội phạm che giấu thân phận trong nhiều năm.)